11MQ - 9MQ - 5MQ - 4MQ - 3MQ - 1MQ | ||||||||||||
ĐB | 74830 | |||||||||||
Giải 1 | 38949 | |||||||||||
Giải 2 | 31386 61673 | |||||||||||
Giải 3 | 77669 57975 78562 88769 98566 83442 | |||||||||||
Giải 4 | 4260 5710 5336 5918 | |||||||||||
Giải 5 | 9087 0520 1010 5502 1046 0957 | |||||||||||
Giải 6 | 534 403 832 | |||||||||||
Giải 7 | 27 39 04 31 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 02, 03, 04 |
1 | 10, 10, 18 |
2 | 20, 27 |
3 | 30, 31, 32, 34, 36, 39 |
4 | 42, 46, 49 |
5 | 57 |
6 | 60, 62, 66, 69, 69 |
7 | 73, 75 |
8 | 86, 87 |
9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
10, 10, 20, 30, 60 | 0 |
31 | 1 |
02, 32, 42, 62 | 2 |
03, 73 | 3 |
04, 34 | 4 |
75 | 5 |
36, 46, 66, 86 | 6 |
27, 57, 87 | 7 |
18 | 8 |
39, 49, 69, 69 | 9 |
9MR - 10MR - 14MR - 15MR - 12MR - 8MR - 17MR - 2MR | ||||||||||||
ĐB | 12712 | |||||||||||
Giải 1 | 33262 | |||||||||||
Giải 2 | 45227 45377 | |||||||||||
Giải 3 | 89440 79582 30051 59563 34103 79736 | |||||||||||
Giải 4 | 7244 2822 4022 7261 | |||||||||||
Giải 5 | 1507 7820 8195 0693 7448 1395 | |||||||||||
Giải 6 | 157 988 103 | |||||||||||
Giải 7 | 08 74 27 22 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 03, 03, 07, 08 |
1 | 12 |
2 | 20, 22, 22, 22, 27, 27 |
3 | 36 |
4 | 40, 44, 48 |
5 | 51, 57 |
6 | 61, 62, 63 |
7 | 74, 77 |
8 | 82, 88 |
9 | 93, 95, 95 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
20, 40 | 0 |
51, 61 | 1 |
12, 22, 22, 22, 62, 82 | 2 |
03, 03, 63, 93 | 3 |
44, 74 | 4 |
95, 95 | 5 |
36 | 6 |
07, 27, 27, 57, 77 | 7 |
08, 48, 88 | 8 |
9 |
11MS - 13MS - 12MS - 3MS - 4MS - 6MS | ||||||||||||
ĐB | 25492 | |||||||||||
Giải 1 | 60034 | |||||||||||
Giải 2 | 22696 61003 | |||||||||||
Giải 3 | 83776 96302 47745 81061 32262 78558 | |||||||||||
Giải 4 | 5309 4242 7210 2556 | |||||||||||
Giải 5 | 3005 6698 5061 9902 8989 7084 | |||||||||||
Giải 6 | 530 306 445 | |||||||||||
Giải 7 | 97 03 17 19 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 02, 02, 03, 03, 05, 06, 09 |
1 | 10, 17, 19 |
2 | |
3 | 30, 34 |
4 | 42, 45, 45 |
5 | 56, 58 |
6 | 61, 61, 62 |
7 | 76 |
8 | 84, 89 |
9 | 92, 96, 97, 98 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
10, 30 | 0 |
61, 61 | 1 |
02, 02, 42, 62, 92 | 2 |
03, 03 | 3 |
34, 84 | 4 |
05, 45, 45 | 5 |
06, 56, 76, 96 | 6 |
17, 97 | 7 |
58, 98 | 8 |
09, 19, 89 | 9 |
8TK - 11TK - 12TK - 4TK - 18TK - 15TK - 2TK - 3TK | ||||||||||||
ĐB | ... | |||||||||||
Giải 1 | 57287 | |||||||||||
Giải 2 | 68690 92015 | |||||||||||
Giải 3 | 73606 40518 15012 68133 56695 29434 | |||||||||||
Giải 4 | 1484 9407 4949 4905 | |||||||||||
Giải 5 | 9301 4343 4422 8008 4897 2311 | |||||||||||
Giải 6 | 686 931 868 | |||||||||||
Giải 7 | 86 32 66 27 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 01, 05, 06, 07, 08 |
1 | 11, 12, 15, 18 |
2 | 22, 27 |
3 | 31, 32, 33, 34 |
4 | 43, 49 |
5 | |
6 | 66, 68 |
7 | |
8 | 84, 86, 86, 87 |
9 | 90, 95, 97 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
90 | 0 |
01, 11, 31 | 1 |
12, 22, 32 | 2 |
33, 43 | 3 |
34, 84 | 4 |
05, 15, 95 | 5 |
06, 66, 86, 86 | 6 |
07, 27, 87, 97 | 7 |
08, 18, 68 | 8 |
49 | 9 |
8TH - 17TH - 5TH - 11TH - 19TH - 16TH - 13TH - 12TH | ||||||||||||
ĐB | 65018 | |||||||||||
Giải 1 | 79495 | |||||||||||
Giải 2 | 64889 55576 | |||||||||||
Giải 3 | 42166 03785 43928 88426 60655 70589 | |||||||||||
Giải 4 | 0311 4850 9485 3168 | |||||||||||
Giải 5 | 4687 2432 1469 6548 5452 4385 | |||||||||||
Giải 6 | 813 990 690 | |||||||||||
Giải 7 | 28 71 16 11 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 11, 11, 13, 16, 18 |
2 | 26, 28, 28 |
3 | 32 |
4 | 48 |
5 | 50, 52, 55 |
6 | 66, 68, 69 |
7 | 71, 76 |
8 | 85, 85, 85, 87, 89, 89 |
9 | 90, 90, 95 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
50, 90, 90 | 0 |
11, 11, 71 | 1 |
32, 52 | 2 |
13 | 3 |
4 | |
55, 85, 85, 85, 95 | 5 |
16, 26, 66, 76 | 6 |
87 | 7 |
18, 28, 28, 48, 68 | 8 |
69, 89, 89 | 9 |
11TG - 12TG - 13TG - 20TG - 2TG - 19TG - 6TG - 14TG | ||||||||||||
ĐB | 45889 | |||||||||||
Giải 1 | 86619 | |||||||||||
Giải 2 | 06250 77086 | |||||||||||
Giải 3 | 36643 86341 69553 50747 29373 31524 | |||||||||||
Giải 4 | 3167 5314 4915 7631 | |||||||||||
Giải 5 | 9846 7600 5068 7879 8492 0658 | |||||||||||
Giải 6 | 608 011 488 | |||||||||||
Giải 7 | 83 40 96 61 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 00, 08 |
1 | 11, 14, 15, 19 |
2 | 24 |
3 | 31 |
4 | 40, 41, 43, 46, 47 |
5 | 50, 53, 58 |
6 | 61, 67, 68 |
7 | 73, 79 |
8 | 83, 86, 88, 89 |
9 | 92, 96 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
00, 40, 50 | 0 |
11, 31, 41, 61 | 1 |
92 | 2 |
43, 53, 73, 83 | 3 |
14, 24 | 4 |
15 | 5 |
46, 86, 96 | 6 |
47, 67 | 7 |
08, 58, 68, 88 | 8 |
19, 79, 89 | 9 |
19TF - 14TF - 10TF - 6TF - 20TF - 18TF - 3TF - 2TF | ||||||||||||
ĐB | 57917 | |||||||||||
Giải 1 | 98254 | |||||||||||
Giải 2 | 33694 55929 | |||||||||||
Giải 3 | 44915 26324 56136 92598 61046 20836 | |||||||||||
Giải 4 | 8521 6523 7759 9392 | |||||||||||
Giải 5 | 1089 0339 8144 2644 5691 8787 | |||||||||||
Giải 6 | 970 035 955 | |||||||||||
Giải 7 | 49 70 14 44 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 14, 15, 17 |
2 | 21, 23, 24, 29 |
3 | 35, 36, 36, 39 |
4 | 44, 44, 44, 46, 49 |
5 | 54, 55, 59 |
6 | |
7 | 70, 70 |
8 | 87, 89 |
9 | 91, 92, 94, 98 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
70, 70 | 0 |
21, 91 | 1 |
92 | 2 |
23 | 3 |
14, 24, 44, 44, 44, 54, 94 | 4 |
15, 35, 55 | 5 |
36, 36, 46 | 6 |
17, 87 | 7 |
98 | 8 |
29, 39, 49, 59, 89 | 9 |
XSMB - SXMB - Kết quả xổ số miền Bắc được tường thuật trực tiếp tất cả các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật bởi các Công ty xổ số trực thuộc khu vực miền Bắc. Thời gian mở thưởng xổ số trực tiếp từ trường quay bắt đầu vào lúc 18h10 phút đến 18h30 phút tại địa điểm 53E Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội.
Hội đồng xổ số kiến thiết miền Bắc bao gồm 28 đơn vị thành viên, trong đó có 6 đơn vị tổ chức quay số chính thức và cố định hàng tuần cụ thể như sau:
* XSMB Thứ 2: đài xổ số Thủ đô Hà Nội (XSTD – XSHN)
* XSMB Thứ 3: đài Quảng Ninh
* XSMB Thứ 4: đài Bắc Ninh
* XSMB Thứ 5: đài xổ số Hà Nội
* XSMB Thứ 6: đài Hải Phòng
* XSMB Thứ 7: đài Nam Định
* XSMB Chủ nhật: đài Thái Bình
⇒ Ngoài ra, bạn có thể xem thêm: Soi cầu XSMB hôm nay
Mỗi tờ vé số miền Bắc có giá là 10.000 VNĐ. Có tất cả tổng 81.150 giải thưởng được chia thành 10 hạng giải với 27 lần quay số như sau:
- Có 6 giải đặc biệt: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 500.000.000đ/giải (Riêng ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt với tổng giá trị lên đến 4.000.000.000đ)
- Có 15 giải nhất với trị giá giải thưởng (VNĐ): 10.000.000đ/giải
- Có 30 giải nhì trị giá giải thưởng (VNĐ): 5.000.000đ/giải
- Có 90 giải ba trị giá giải thưởng (VNĐ): 1.000.000đ/giải
- Có 600 giải tư trị giá giải thưởng (VNĐ): 400.000đ/giải
- Có 900 giải năm trị giá giải thưởng (VNĐ): 200.000đ/giải
- Có 4.500 giải sáu trị giá giải thưởng (VNĐ): 100.000đ/giải
- Có 60.000 giải bảy trị giá giải thưởng (VNĐ): 40.000đ/giải
- Có 9 giải phụ đặc biệt với trị giá giải thưởng là 25.000.000đ/giải (đây là vé số có dãy số trùng với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu). Vào các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng sẽ có 12 giải phụ đặc biệt.
- Có 15.000 giải khuyến khích với trị giá giải thưởng là 40.000đ áp dụng cho vé số có 2 số cuối trùng khớp với 2 số cuối của giải đặc biệt.
Trong trường hợp vé số của người chơi có dãy số trùng khớp với nhiều giải trong bảng kết quả thì sẽ được nhận cùng lúc tất cả các giải thưởng đó. Người trúng giải có thể liên hệ nhận thưởng trực tiếp tại:
Công ty xổ số kiến thiết miền Bắc
Địa chỉ: Số 53E - Hàng Bài - phường Hàng Bài - Quận Hoàn Kiếm - thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 084.43.9433636
Fax: 84.43.9438874
Hotline: 84.43.9439928 - 84.43.9433123
Nhanh tay truy cập ngay website KQXS hàng ngày để cập nhật những thông tin hữu ích và chính xác nhất về SXMB hôm nay.
Chúc bạn may mắn!