| Cần Thơ | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Sóc Trăng | Đà Nẵng | |
| Đồng Nai |
| ... - ... - ... | ||||||||||||
| ĐB | ... | |||||||||||
| Giải 1 | 98492 | |||||||||||
| Giải 2 | 10865 ... | |||||||||||
| Giải 3 | ... ... ... ... ... ... | |||||||||||
| Giải 4 | ... ... ... ... | |||||||||||
| Giải 5 | ... ... ... ... ... ... | |||||||||||
| Giải 6 | ... ... ... | |||||||||||
| Giải 7 | ... ... ... ... | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 65 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 92 | 2 |
| 3 | |
| 4 | |
| 65 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
99
|
04
|
22
|
| G7 |
803
|
698
|
030
|
| G6 |
4222
7264
1913
|
1607
7173
4803
|
5462
1194
8882
|
| G5 |
7894
|
8575
|
4161
|
| G4 |
95919
44482
97050
61474
61729
93594
02299
|
02158
72246
44396
80076
23896
14614
65784
|
04180
44549
31174
14511
51420
15718
00604
|
| G3 |
32864
44831
|
35501
96607
|
11495
15621
|
| G2 |
37050
|
71058
|
79999
|
| G1 |
60935
|
40860
|
42404
|
| ĐB |
292066
|
306135
|
281116
|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 01, 03, 04, 07, 07 | 04, 04 |
| 1 | 13, 19 | 14 | 11, 16, 18 |
| 2 | 22, 29 | 20, 21, 22 | |
| 3 | 31, 35 | 35 | 30 |
| 4 | 46 | 49 | |
| 5 | 50, 50 | 58, 58 | |
| 6 | 64, 64, 66 | 60 | 61, 62 |
| 7 | 74 | 73, 75, 76 | 74 |
| 8 | 82 | 84 | 80, 82 |
| 9 | 94, 94, 99, 99 | 96, 96, 98 | 94, 95, 99 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
26
|
31
|
| G7 |
195
|
315
|
| G6 |
5035
0670
1403
|
3452
0198
0327
|
| G5 |
5686
|
6075
|
| G4 |
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
|
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
|
| G3 |
19403
89367
|
80149
05010
|
| G2 |
28264
|
21902
|
| G1 |
80947
|
59699
|
| ĐB |
455852
|
630950
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03, 03 | 01, 02, 06 |
| 1 | 14 | 10, 15, 16 |
| 2 | 26, 26 | 27 |
| 3 | 35, 37 | 31 |
| 4 | 47 | 49 |
| 5 | 52, 59 | 50, 52 |
| 6 | 60, 64, 67 | 65, 67 |
| 7 | 70, 70 | 71, 75 |
| 8 | 86 | 84 |
| 9 | 92, 95 | 98, 99 |

| 01 | 12 | 16 | 21 | 24 | 41 |
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính
16,727,002,500
VNĐ
|
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16,727,002,500 | |
| Giải nhất | 14 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 853 | 300.000 | |
| Giải ba | 15,102 | 30.000 |

| 01 | 03 | 05 | 16 | 37 | 51 | 42 |
|
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
35,391,562,950
VNĐ
|
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,282,490,100
VNĐ
|
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35,391,562,950 | |
| Jackpot 2 | | | 1 | 3,282,490,100 |
| Giải nhất | 4 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 567 | 500.000 | |
| Giải ba | 13,486 | 50.000 |

| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 134 | 693 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 807 | 183 | 888 | 679 | 350N | |||||||||
| Nhì | 425 | 396 | 382 | 210N | ||||||||||
| 151 | 410 | 775 | ||||||||||||
| Ba | 093 | 168 | 722 | 858 | 100N | |||||||||
| 479 | 411 | 185 | 298 | |||||||||||

| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 984 | 223 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 984 | 223 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 255 | 563 | 245 | 142 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 184 | 200 | 577 | ||||||||||||
| 695 | 267 | 366 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 313 | 015 | 001 | 373 | |||||||||||
| 791 | 118 | 856 | 360 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||