| Cần Thơ | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Sóc Trăng | Đà Nẵng | |
| Đồng Nai |
| 15AB - 1AB - 13AB - 6AB - 14AB - 7AB | ||||||||||||
| ĐB | 22512 | |||||||||||
| Giải 1 | 24866 | |||||||||||
| Giải 2 | 25891 09705 | |||||||||||
| Giải 3 | 62986 00888 10468 07788 17920 01198 | |||||||||||
| Giải 4 | 4229 8961 1317 0934 | |||||||||||
| Giải 5 | 6666 1110 9097 3014 7198 2747 | |||||||||||
| Giải 6 | 368 391 971 | |||||||||||
| Giải 7 | 37 44 31 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 12, 14, 17 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 31, 34, 37 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 66, 66, 68, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 88, 88 |
| 9 | 91, 91, 97, 98, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 20, 50 | 0 |
| 31, 61, 71, 91, 91 | 1 |
| 12 | 2 |
| 3 | |
| 14, 34, 44 | 4 |
| 05 | 5 |
| 66, 66, 86 | 6 |
| 17, 37, 47, 97 | 7 |
| 68, 68, 88, 88, 98, 98 | 8 |
| 29 | 9 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15
|
94
|
78
|
| G7 |
009
|
418
|
437
|
| G6 |
6682
6073
8124
|
4203
3106
4935
|
6113
5413
5490
|
| G5 |
8824
|
3832
|
5920
|
| G4 |
65061
73837
87115
14013
48041
87357
04789
|
44901
06684
77749
31254
63143
86256
90104
|
16545
77581
71806
82059
16964
85690
69692
|
| G3 |
84936
93311
|
48290
80609
|
92265
70293
|
| G2 |
46544
|
41519
|
49136
|
| G1 |
14504
|
08619
|
31786
|
| ĐB |
934311
|
292205
|
127240
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | 01, 03, 04, 05, 06, 09 | 06 |
| 1 | 11, 11, 13, 15, 15 | 18, 19, 19 | 13, 13 |
| 2 | 24, 24 | 20 | |
| 3 | 36, 37 | 32, 35 | 36, 37 |
| 4 | 41, 44 | 43, 49 | 40, 45 |
| 5 | 57 | 54, 56 | 59 |
| 6 | 61 | 64, 65 | |
| 7 | 73 | 78 | |
| 8 | 82, 89 | 84 | 81, 86 |
| 9 | 90, 94 | 90, 90, 92, 93 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
21
|
85
|
| G7 |
038
|
578
|
| G6 |
8848
5140
5947
|
6597
8802
9435
|
| G5 |
6072
|
2937
|
| G4 |
68845
34773
52002
06083
68579
...
...
|
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
|
| G3 |
...
...
|
16079
72434
|
| G2 |
...
|
...
|
| G1 |
...
|
...
|
| ĐB |
...
|
...
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 02 |
| 1 | 11, 12 | |
| 2 | 21 | 20 |
| 3 | 38 | 31, 34, 35, 37 |
| 4 | 40, 45, 47, 48 | 48 |
| 5 | 50 | |
| 6 | ||
| 7 | 72, 73, 79 | 72, 78, 79 |
| 8 | 83 | 85 |
| 9 | 97 |

| 07 | 09 | 14 | 24 | 38 | 39 |
|
Jackpot Mega 6/45 ước tính
18,414,506,000
VNĐ
|
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18,414,506,000 | |
| Giải nhất | 24 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,241 | 300.000 | |
| Giải ba | 19,302 | 30.000 |

| 04 | 06 | 08 | 17 | 30 | 50 | 32 |
|
Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
48,363,270,600
VNĐ
|
Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4,437,117,800
VNĐ
|
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 48,363,270,600 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4,437,117,800 |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 818 | 500.000 | |
| Giải ba | 18,285 | 50.000 |

| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 923 | 448 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 594 | 507 | 662 | 900 | 350N | |||||||||
| Nhì | 927 | 111 | 318 | 210N | ||||||||||
| 992 | 912 | 361 | ||||||||||||
| Ba | 488 | 043 | 477 | 620 | 100N | |||||||||
| 049 | 658 | 240 | 123 | |||||||||||

| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 840 | 896 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 840 | 896 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 864 | 445 | 606 | 331 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 576 | 663 | 962 | ||||||||||||
| 588 | 473 | 171 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 030 | 873 | 504 | 073 | |||||||||||
| 025 | 202 | 867 | 975 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||