| 15CX - 9CX - 13CX - 7CX - 5CX - 2CX | ||||||||||||
| ĐB | 14887 | |||||||||||
| Giải 1 | 34848 | |||||||||||
| Giải 2 | 01608 69074 | |||||||||||
| Giải 3 | 70279 94314 00627 79420 61802 22704 | |||||||||||
| Giải 4 | 2687 6160 7283 5179 | |||||||||||
| Giải 5 | 1327 6447 6008 1845 8606 7255 | |||||||||||
| Giải 6 | 678 637 222 | |||||||||||
| Giải 7 | 73 54 87 91 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 06, 08, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 22, 27, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 45, 47, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73, 74, 78, 79, 79 |
| 8 | 83, 87, 87, 87 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 60 | 0 |
| 91 | 1 |
| 02, 22 | 2 |
| 73, 83 | 3 |
| 04, 14, 54, 74 | 4 |
| 45, 55 | 5 |
| 06 | 6 |
| 27, 27, 37, 47, 87, 87, 87 | 7 |
| 08, 08, 48, 78 | 8 |
| 79, 79 | 9 |
| 13CV - 9CV - 3CV - 8CV - 11CV - 2CV | ||||||||||||
| ĐB | 18165 | |||||||||||
| Giải 1 | 26965 | |||||||||||
| Giải 2 | 12215 36248 | |||||||||||
| Giải 3 | 64733 85281 24897 21858 21724 74653 | |||||||||||
| Giải 4 | 3919 1651 4954 7252 | |||||||||||
| Giải 5 | 2921 9715 3310 9232 2561 9734 | |||||||||||
| Giải 6 | 844 218 771 | |||||||||||
| Giải 7 | 90 68 92 13 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 10, 13, 15, 15, 18, 19 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 32, 33, 34 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | 51, 52, 53, 54, 58 |
| 6 | 61, 65, 65, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90, 92, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 90 | 0 |
| 21, 51, 61, 71, 81 | 1 |
| 32, 52, 92 | 2 |
| 13, 33, 53 | 3 |
| 24, 34, 44, 54 | 4 |
| 15, 15, 65, 65 | 5 |
| 6 | |
| 97 | 7 |
| 18, 48, 58, 68 | 8 |
| 19 | 9 |
| 6CU - 3CU - 13CU - 2CU - 8CU - 9CU | ||||||||||||
| ĐB | 51139 | |||||||||||
| Giải 1 | 53733 | |||||||||||
| Giải 2 | 86448 48515 | |||||||||||
| Giải 3 | 07052 19022 53831 65638 24025 05951 | |||||||||||
| Giải 4 | 3115 9949 8111 1689 | |||||||||||
| Giải 5 | 4973 7396 1950 2740 1419 5208 | |||||||||||
| Giải 6 | 559 824 270 | |||||||||||
| Giải 7 | 59 78 33 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 15, 15, 19 |
| 2 | 22, 24, 25 |
| 3 | 31, 33, 33, 38, 39 |
| 4 | 40, 48, 49 |
| 5 | 50, 51, 52, 59, 59 |
| 6 | |
| 7 | 70, 70, 73, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 40, 50, 70, 70 | 0 |
| 11, 31, 51 | 1 |
| 22, 52 | 2 |
| 33, 33, 73 | 3 |
| 24 | 4 |
| 15, 15, 25 | 5 |
| 96 | 6 |
| 7 | |
| 08, 38, 48, 78 | 8 |
| 19, 39, 49, 59, 59, 89 | 9 |
| 7CT - 12CT - 9CT - 10CT - 8CT - 14CT | ||||||||||||
| ĐB | 31854 | |||||||||||
| Giải 1 | 28354 | |||||||||||
| Giải 2 | 12465 72384 | |||||||||||
| Giải 3 | 32906 04292 63731 65959 51261 35224 | |||||||||||
| Giải 4 | 6100 2989 3278 6536 | |||||||||||
| Giải 5 | 7660 3350 5711 7836 2034 1179 | |||||||||||
| Giải 6 | 131 832 553 | |||||||||||
| Giải 7 | 91 07 35 80 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 31, 32, 34, 35, 36, 36 |
| 4 | |
| 5 | 50, 53, 54, 54, 59 |
| 6 | 60, 61, 65 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 80, 84, 89 |
| 9 | 91, 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 50, 60, 80 | 0 |
| 11, 31, 31, 61, 91 | 1 |
| 32, 92 | 2 |
| 53 | 3 |
| 24, 34, 54, 54, 84 | 4 |
| 35, 65 | 5 |
| 06, 36, 36 | 6 |
| 07 | 7 |
| 78 | 8 |
| 59, 79, 89 | 9 |
| 10CS - 8CS - 2CS - 1CS - 11CS - 6CS | ||||||||||||
| ĐB | 60468 | |||||||||||
| Giải 1 | 31651 | |||||||||||
| Giải 2 | 71173 80230 | |||||||||||
| Giải 3 | 59780 20731 01625 23203 02640 30168 | |||||||||||
| Giải 4 | 1992 5360 0537 8142 | |||||||||||
| Giải 5 | 3932 1982 4526 9295 8417 6527 | |||||||||||
| Giải 6 | 359 277 412 | |||||||||||
| Giải 7 | 33 90 97 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 12, 17 |
| 2 | 25, 26, 27 |
| 3 | 30, 31, 32, 33, 37 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 60, 68, 68 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 90, 92, 95, 97 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 40, 60, 80, 90 | 0 |
| 31, 51 | 1 |
| 12, 12, 32, 42, 82, 92 | 2 |
| 03, 33, 73 | 3 |
| 4 | |
| 25, 95 | 5 |
| 26 | 6 |
| 17, 27, 37, 77, 97 | 7 |
| 68, 68 | 8 |
| 59 | 9 |
| 11CR - 1CR - 7CR - 2CR - 9CR - 17CR - 15CR - 19CR | ||||||||||||
| ĐB | 37642 | |||||||||||
| Giải 1 | 47110 | |||||||||||
| Giải 2 | 81418 41783 | |||||||||||
| Giải 3 | 28815 70574 27729 66429 04690 34208 | |||||||||||
| Giải 4 | 3076 9255 1860 8838 | |||||||||||
| Giải 5 | 5877 1562 7701 6084 7290 1945 | |||||||||||
| Giải 6 | 244 631 879 | |||||||||||
| Giải 7 | 94 08 93 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 08 |
| 1 | 10, 15, 18 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 42, 44, 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 70, 74, 76, 77, 79 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 90, 90, 93, 94 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 60, 70, 90, 90 | 0 |
| 01, 31 | 1 |
| 42, 62 | 2 |
| 83, 93 | 3 |
| 44, 74, 84, 94 | 4 |
| 15, 45, 55 | 5 |
| 76 | 6 |
| 77 | 7 |
| 08, 08, 18, 38 | 8 |
| 29, 29, 79 | 9 |
| 13CQ - 14CQ - 7CQ - 12CQ - 6CQ - 8CQ | ||||||||||||
| ĐB | 12452 | |||||||||||
| Giải 1 | 17149 | |||||||||||
| Giải 2 | 78543 09227 | |||||||||||
| Giải 3 | 04630 04283 69042 24619 93901 21143 | |||||||||||
| Giải 4 | 6660 5298 1396 4449 | |||||||||||
| Giải 5 | 3504 0054 1193 2284 8711 5407 | |||||||||||
| Giải 6 | 006 473 114 | |||||||||||
| Giải 7 | 85 41 55 36 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 06, 07 |
| 1 | 11, 14, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 41, 42, 43, 43, 49, 49 |
| 5 | 52, 54, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83, 84, 85 |
| 9 | 93, 96, 98 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 30, 60 | 0 |
| 01, 11, 41 | 1 |
| 42, 52 | 2 |
| 43, 43, 73, 83, 93 | 3 |
| 04, 14, 54, 84 | 4 |
| 55, 85 | 5 |
| 06, 36, 96 | 6 |
| 07, 27 | 7 |
| 98 | 8 |
| 19, 49, 49 | 9 |
XSMB - SXMB - Kết quả xổ số miền Bắc được tường thuật trực tiếp tất cả các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật bởi các Công ty xổ số trực thuộc khu vực miền Bắc. Thời gian mở thưởng xổ số trực tiếp từ trường quay bắt đầu vào lúc 18h10 phút đến 18h30 phút tại địa điểm 53E Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội.
Hội đồng xổ số kiến thiết miền Bắc bao gồm 28 đơn vị thành viên, trong đó có 6 đơn vị tổ chức quay số chính thức và cố định hàng tuần cụ thể như sau:
* XSMB Thứ 2: đài xổ số Thủ đô Hà Nội (XSTD – XSHN)
* XSMB Thứ 3: đài Quảng Ninh
* XSMB Thứ 4: đài Bắc Ninh
* XSMB Thứ 5: đài xổ số Hà Nội
* XSMB Thứ 6: đài Hải Phòng
* XSMB Thứ 7: đài Nam Định
* XSMB Chủ nhật: đài Thái Bình
⇒ Ngoài ra, bạn có thể xem thêm: Soi cầu XSMB hôm nay
Mỗi tờ vé số miền Bắc có giá là 10.000 VNĐ. Có tất cả tổng 81.150 giải thưởng được chia thành 10 hạng giải với 27 lần quay số như sau:
- Có 6 giải đặc biệt: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 500.000.000đ/giải (Riêng ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt với tổng giá trị lên đến 4.000.000.000đ)
- Có 15 giải nhất với trị giá giải thưởng (VNĐ): 10.000.000đ/giải
- Có 30 giải nhì trị giá giải thưởng (VNĐ): 5.000.000đ/giải
- Có 90 giải ba trị giá giải thưởng (VNĐ): 1.000.000đ/giải
- Có 600 giải tư trị giá giải thưởng (VNĐ): 400.000đ/giải
- Có 900 giải năm trị giá giải thưởng (VNĐ): 200.000đ/giải
- Có 4.500 giải sáu trị giá giải thưởng (VNĐ): 100.000đ/giải
- Có 60.000 giải bảy trị giá giải thưởng (VNĐ): 40.000đ/giải
- Có 9 giải phụ đặc biệt với trị giá giải thưởng là 25.000.000đ/giải (đây là vé số có dãy số trùng với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu). Vào các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng sẽ có 12 giải phụ đặc biệt.
- Có 15.000 giải khuyến khích với trị giá giải thưởng là 40.000đ áp dụng cho vé số có 2 số cuối trùng khớp với 2 số cuối của giải đặc biệt.
Trong trường hợp vé số của người chơi có dãy số trùng khớp với nhiều giải trong bảng kết quả thì sẽ được nhận cùng lúc tất cả các giải thưởng đó. Người trúng giải có thể liên hệ nhận thưởng trực tiếp tại:
Công ty xổ số kiến thiết miền Bắc
Địa chỉ: Số 53E - Hàng Bài - phường Hàng Bài - Quận Hoàn Kiếm - thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 084.43.9433636
Fax: 84.43.9438874
Hotline: 84.43.9439928 - 84.43.9433123
Nhanh tay truy cập ngay website KQXS hàng ngày để cập nhật những thông tin hữu ích và chính xác nhất về SXMB hôm nay.
Chúc bạn may mắn!