Lô gan Ninh Thuận

Thống kê lô tô gan Ninh Thuận ngày 16/02/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
55 12/04/2024 25 31
65 03/10/2025 19 40
70 10/10/2025 18 35
20 17/10/2025 17 33
01 24/10/2025 16 22
60 31/10/2025 15 48
58 07/11/2025 14 23
15 14/11/2025 13 20
36 21/11/2025 12 28
94 21/11/2025 12 48
67 28/11/2025 11 33

Cặp lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
04-40 12/12/2025 9 13
28-82 26/12/2025 7 16
37-73 02/01/2026 6 19
09-90 09/01/2026 5 12
24-42 09/01/2026 5 16
67-76 09/01/2026 5 14
02-20 16/01/2026 4 16
56-65 16/01/2026 4 20
18-81 16/01/2026 4 20
78-87 16/01/2026 4 16
00-55 16/01/2026 4 18
58-85 23/01/2026 3 12
03-30 23/01/2026 3 13
68-86 23/01/2026 3 9
23-32 23/01/2026 3 12
57-75 23/01/2026 3 16

Gan cực đại Ninh Thuận các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19 53 28/03/2014 đến 03/04/2015 16/01/2026
94 48 18/12/2020 đến 26/11/2021 24/10/2025
60 48 27/05/2011 đến 27/04/2012 16/01/2026
50 45 30/09/2011 đến 10/08/2012 09/01/2026
73 44 03/06/2016 đến 07/04/2017 12/12/2025
53 42 31/07/2015 đến 20/05/2016 23/01/2026
81 42 13/06/2014 đến 03/04/2015 13/02/2026
59 41 24/11/2017 đến 07/09/2018 13/02/2026
91 40 13/01/2017 đến 20/10/2017 06/02/2026
65 40 08/10/2010 đến 15/07/2011 09/01/2026
03 38 19/04/2019 đến 10/01/2020 06/02/2026
05 38 13/10/2017 đến 06/07/2018 06/02/2026
07 38 17/09/2021 đến 10/06/2022 13/02/2026
56 37 28/09/2012 đến 14/06/2013 30/01/2026
31 36 20/02/2015 đến 30/10/2015 19/12/2025
70 35 28/06/2019 đến 28/02/2020 14/11/2025
17 35 28/08/2020 đến 30/04/2021 09/01/2026
89 35 14/06/2019 đến 14/02/2020 02/01/2026
06 35 10/06/2016 đến 10/02/2017 09/01/2026
97 35 27/03/2020 đến 18/12/2020 06/02/2026
37 35 28/12/2018 đến 30/08/2019 17/10/2025
61 34 03/04/2015 đến 27/11/2015 30/01/2026
78 34 07/09/2012 đến 03/05/2013 26/12/2025
79 34 19/08/2022 đến 14/04/2023 02/01/2026
99 34 06/01/2017 đến 01/09/2017 02/01/2026
84 33 04/07/2014 đến 20/02/2015 09/01/2026
20 33 08/03/2019 đến 25/10/2019 06/02/2026
28 33 01/02/2019 đến 20/09/2019 30/01/2026
98 33 11/01/2013 đến 30/08/2013 26/12/2025
67 33 01/10/2021 đến 20/05/2022 02/01/2026
35 33 31/05/2019 đến 17/01/2020 23/01/2026
46 33 02/08/2013 đến 21/03/2014 06/02/2026
21 32 30/08/2019 đến 01/05/2020 23/01/2026
43 32 04/12/2009 đến 16/07/2010 13/02/2026
41 31 08/07/2011 đến 10/02/2012 13/02/2026
55 31 01/10/2010 đến 06/05/2011 02/01/2026
16 31 20/11/2020 đến 25/06/2021 21/11/2025
47 31 29/06/2012 đến 01/02/2013 02/01/2026
29 31 07/08/2009 đến 12/03/2010 09/01/2026
90 30 21/02/2014 đến 19/09/2014 06/02/2026
14 30 01/12/2017 đến 29/06/2018 12/12/2025
76 29 14/09/2018 đến 05/04/2019 30/01/2026
42 29 07/02/2020 đến 18/09/2020 09/01/2026
08 29 09/01/2009 đến 31/07/2009 23/01/2026
92 28 13/06/2014 đến 26/12/2014 13/02/2026
72 28 17/07/2009 đến 29/01/2010 06/02/2026
71 28 04/01/2013 đến 19/07/2013 06/02/2026
96 28 07/08/2015 đến 19/02/2016 26/12/2025
22 28 08/09/2017 đến 23/03/2018 13/02/2026
36 28 10/07/2015 đến 22/01/2016 30/01/2026
44 28 05/04/2019 đến 18/10/2019 13/02/2026
23 28 22/01/2010 đến 06/08/2010 13/02/2026
66 27 31/07/2020 đến 05/02/2021 06/02/2026
80 27 08/04/2022 đến 14/10/2022 06/02/2026
82 27 29/04/2022 đến 04/11/2022 02/01/2026
11 27 08/02/2013 đến 16/08/2013 12/04/2024
25 27 20/07/2012 đến 25/01/2013 16/01/2026
64 27 11/02/2022 đến 19/08/2022 23/01/2026
87 27 06/04/2018 đến 12/10/2018 07/11/2025
48 27 15/10/2010 đến 22/04/2011 06/02/2026
33 27 26/06/2015 đến 01/01/2016 31/10/2025
95 27 25/03/2016 đến 30/09/2016 13/02/2026
51 26 09/02/2018 đến 10/08/2018 19/12/2025
49 26 25/09/2015 đến 25/03/2016 13/02/2026
04 26 28/02/2020 đến 18/09/2020 06/02/2026
40 26 29/06/2012 đến 28/12/2012 03/10/2025
74 26 29/04/2011 đến 28/10/2011 06/02/2026
69 26 09/11/2018 đến 10/05/2019 28/11/2025
93 25 01/07/2016 đến 23/12/2016 23/01/2026
02 25 08/01/2021 đến 02/07/2021 13/02/2026
12 25 03/08/2012 đến 25/01/2013 10/10/2025
00 25 15/03/2013 đến 06/09/2013 13/02/2026
26 25 15/04/2022 đến 07/10/2022 13/02/2026
13 25 10/06/2016 đến 02/12/2016 19/12/2025
63 25 13/05/2022 đến 04/11/2022 13/02/2026
34 25 13/11/2009 đến 07/05/2010 16/01/2026
45 25 12/04/2013 đến 04/10/2013 09/01/2026
57 25 21/06/2013 đến 13/12/2013 30/01/2026
30 24 25/12/2015 đến 10/06/2016 09/01/2026
88 24 03/07/2020 đến 18/12/2020 19/12/2025
68 23 07/10/2011 đến 16/03/2012 19/12/2025
27 23 18/08/2017 đến 26/01/2018 16/01/2026
24 23 16/08/2019 đến 24/01/2020 26/12/2025
39 23 09/07/2021 đến 24/12/2021 13/02/2026
58 23 19/01/2018 đến 29/06/2018 09/01/2026
83 23 16/06/2017 đến 24/11/2017 23/01/2026
18 22 02/09/2022 đến 03/02/2023 02/01/2026
01 22 03/06/2016 đến 04/11/2016 16/01/2026
77 22 09/04/2010 đến 10/09/2010 26/12/2025
54 21 18/09/2015 đến 12/02/2016 19/12/2025
52 21 03/06/2011 đến 28/10/2011 26/12/2025
38 21 18/09/2020 đến 12/02/2021 23/01/2026
10 21 02/12/2016 đến 28/04/2017 30/01/2026
85 20 14/10/2011 đến 02/03/2012 16/01/2026
15 20 08/12/2017 đến 27/04/2018 21/11/2025
62 20 25/05/2018 đến 12/10/2018 30/01/2026
75 20 28/04/2017 đến 15/09/2017 06/02/2026
86 19 15/05/2020 đến 25/09/2020 30/01/2026
32 19 19/06/2020 đến 30/10/2020 30/01/2026
09 17 16/08/2019 đến 13/12/2019 09/01/2026

Gan cực đại Ninh Thuận các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19-91 30 03/04/2009 đến 30/10/2009 06/02/2026
05-50 23 05/09/2014 đến 13/02/2015 16/01/2026
59-95 23 15/04/2016 đến 23/09/2016 23/01/2026
34-43 22 04/12/2009 đến 07/05/2010 12/12/2025
35-53 22 20/11/2015 đến 22/04/2016 13/02/2026
18-81 20 13/09/2013 đến 31/01/2014 13/02/2026
56-65 20 11/12/2020 đến 30/04/2021 13/02/2026
12-21 19 13/02/2009 đến 26/06/2009 06/02/2026
37-73 19 01/07/2016 đến 11/11/2016 09/01/2026
22-77 19 14/10/2016 đến 24/02/2017 13/02/2026
33-88 19 21/08/2015 đến 01/01/2016 06/02/2026
47-74 18 28/09/2012 đến 01/02/2013 30/01/2026
49-94 18 02/04/2021 đến 13/08/2021 13/02/2026
89-98 18 11/10/2019 đến 14/02/2020 13/02/2026
00-55 18 20/02/2015 đến 26/06/2015 13/02/2026
44-99 17 22/08/2014 đến 19/12/2014 16/01/2026
48-84 17 10/04/2009 đến 07/08/2009 06/02/2026
45-54 17 02/12/2016 đến 31/03/2017 23/01/2026
07-70 17 21/04/2017 đến 18/08/2017 09/01/2026
25-52 16 24/01/2020 đến 05/06/2020 06/02/2026
78-87 16 07/06/2019 đến 27/09/2019 06/02/2026
69-96 16 09/11/2018 đến 01/03/2019 13/02/2026
57-75 16 29/06/2018 đến 19/10/2018 26/12/2025
24-42 16 03/07/2009 đến 23/10/2009 30/01/2026
14-41 16 24/01/2014 đến 16/05/2014 13/02/2026
46-64 16 20/06/2014 đến 10/10/2014 06/02/2026
17-71 16 02/12/2011 đến 23/03/2012 13/02/2026
28-82 16 31/05/2019 đến 20/09/2019 02/01/2026
02-20 16 16/06/2017 đến 06/10/2017 13/02/2026
36-63 15 23/10/2009 đến 05/02/2010 06/02/2026
39-93 15 18/03/2011 đến 01/07/2011 06/02/2026
11-66 15 01/10/2010 đến 14/01/2011 06/02/2026
38-83 14 05/04/2013 đến 12/07/2013 13/02/2026
26-62 14 15/04/2022 đến 22/07/2022 13/02/2026
67-76 14 19/02/2016 đến 27/05/2016 30/01/2026
08-80 14 13/03/2020 đến 10/07/2020 16/01/2026
06-60 14 25/09/2020 đến 01/01/2021 23/01/2026
16-61 13 26/02/2021 đến 28/05/2021 23/01/2026
79-97 13 08/10/2010 đến 07/01/2011 06/02/2026
29-92 13 02/12/2016 đến 03/03/2017 09/01/2026
04-40 13 28/02/2020 đến 19/06/2020 23/01/2026
03-30 13 16/11/2012 đến 15/02/2013 13/02/2026
09-90 12 25/04/2014 đến 18/07/2014 16/01/2026
58-85 12 24/07/2020 đến 16/10/2020 30/01/2026
13-31 12 11/05/2012 đến 03/08/2012 30/01/2026
23-32 12 12/03/2010 đến 04/06/2010 16/01/2026
27-72 12 18/10/2019 đến 10/01/2020 06/02/2026
15-51 11 09/02/2018 đến 27/04/2018 30/01/2026
01-10 11 03/06/2016 đến 19/08/2016 13/02/2026
68-86 9 12/10/2018 đến 14/12/2018 13/02/2026

Thống kê giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 207 ngày 272 ngày
01 126 ngày 213 ngày
02 46 ngày 331 ngày
03 44 ngày 261 ngày
04 52 ngày 166 ngày
05 59 ngày 259 ngày
06 132 ngày 268 ngày
07 153 ngày 262 ngày
08 15 ngày 177 ngày
09 70 ngày 354 ngày
10 72 ngày 230 ngày
11 109 ngày 224 ngày
12 200 ngày 274 ngày
13 507 ngày 437 ngày
14 35 ngày 237 ngày
15 92 ngày 140 ngày
16 241 ngày 202 ngày
17 43 ngày 271 ngày
18 22 ngày 239 ngày
19 89 ngày 189 ngày
20 215 ngày 199 ngày
21 129 ngày 265 ngày
22 112 ngày 182 ngày
23 162 ngày 158 ngày
24 227 ngày 323 ngày
25 125 ngày 293 ngày
26 152 ngày 219 ngày
27 174 ngày 245 ngày
28 7 ngày 191 ngày
29 66 ngày 167 ngày
30 138 ngày 121 ngày
31 354 ngày 284 ngày
32 83 ngày 105 ngày
33 180 ngày 235 ngày
34 20 ngày 253 ngày
35 88 ngày 266 ngày
36 17 ngày 261 ngày
37 12 ngày 306 ngày
38 16 ngày 196 ngày
39 11 ngày 297 ngày
40 18 ngày 275 ngày
41 48 ngày 353 ngày
42 108 ngày 147 ngày
43 307 ngày 237 ngày
44 149 ngày 162 ngày
45 9 ngày 326 ngày
46 47 ngày 394 ngày
47 51 ngày 246 ngày
48 26 ngày 212 ngày
49 209 ngày 208 ngày
50 3 ngày 247 ngày
51 106 ngày 233 ngày
52 5 ngày 335 ngày
53 164 ngày 165 ngày
54 21 ngày 179 ngày
55 75 ngày 737 ngày
56 6 ngày 206 ngày
57 63 ngày 211 ngày
58 68 ngày 265 ngày
59 61 ngày 218 ngày
60 100 ngày 230 ngày
61 37 ngày 259 ngày
62 8 ngày 405 ngày
63 169 ngày 193 ngày
64 250 ngày 280 ngày
65 111 ngày 243 ngày
66 1 ngày 162 ngày
67 214 ngày 369 ngày
68 185 ngày 308 ngày
69 24 ngày 302 ngày
70 42 ngày 637 ngày
71 0 ngày 305 ngày
72 182 ngày 310 ngày
73 154 ngày 230 ngày
74 14 ngày 317 ngày
75 120 ngày 385 ngày
76 64 ngày 448 ngày
77 2 ngày 179 ngày
78 10 ngày 236 ngày
79 54 ngày 315 ngày
80 90 ngày 204 ngày
81 27 ngày 219 ngày
82 82 ngày 336 ngày
83 260 ngày 343 ngày
84 220 ngày 227 ngày
85 57 ngày 265 ngày
86 85 ngày 204 ngày
87 4 ngày 156 ngày
88 39 ngày 367 ngày
89 62 ngày 330 ngày
90 28 ngày 242 ngày
91 216 ngày 309 ngày
92 53 ngày 353 ngày
93 67 ngày 300 ngày
94 205 ngày 135 ngày
95 30 ngày 257 ngày
96 40 ngày 336 ngày
97 58 ngày 271 ngày
98 31 ngày 374 ngày
99 79 ngày 161 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 15 ngày 38 ngày
1 22 ngày 42 ngày
2 7 ngày 43 ngày
3 11 ngày 37 ngày
4 9 ngày 36 ngày
5 3 ngày 38 ngày
6 1 ngày 68 ngày
7 0 ngày 56 ngày
8 4 ngày 49 ngày
9 28 ngày 37 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 3 ngày 38 ngày
1 0 ngày 42 ngày
2 5 ngày 43 ngày
3 44 ngày 37 ngày
4 14 ngày 36 ngày
5 9 ngày 38 ngày
6 1 ngày 68 ngày
7 2 ngày 56 ngày
8 7 ngày 49 ngày
9 11 ngày 37 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 7 ngày 38 ngày
1 6 ngày 42 ngày
2 1 ngày 43 ngày
3 44 ngày 37 ngày
4 2 ngày 36 ngày
5 3 ngày 38 ngày
6 39 ngày 68 ngày
7 5 ngày 56 ngày
8 0 ngày 49 ngày
9 9 ngày 37 ngày

Lô gan NT - Thống kê Lô Gan NT lâu chưa về,✅  Lô gan XSNT. Cặp Số Thành Phố Ninh Thuận lâu ra nhất,✅  Bộ số XSNT lâu chưa ra CHUẨN 100%

Lô gan NT  hôm nay tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Ninh Thuận trong kết quả mở thưởng thời gian gần đây.

Các thông số trong bảng thống kê lô gan Ninh Thuận:

- Cột bộ số: Tổng hợp các lô đã lên gan, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả NT.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về đài NT.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô NT.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi: nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng XSNT.

Thông số trong bảng thống kê cặp số lâu về NT:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về NT trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô khan NT đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô NT.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại NT:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp số được sắp xếp từ 00 tới 99.

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô đó.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Ninh Thuận lâu chưa xuất hiện:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Ninh Thuận.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó.

- Cột 3: Số ngày gan.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) đài Ninh Thuận lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó.

- Cột 3: Số ngày gan.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam trực tiếp chiều nay: